Làm Thế Nào Phân Biết Sự Khác Nhau Giữa Toyota Camry 2.5G Và Camry 2.0E?

Để quyết định mua xe chắc chắn khách hàng thường tham khảo để lựa chọn dòng nhiều dòng xe để lựa chọn. Nếu dòng so ưu thích có nhiều phiên bản để lựa chọn thì chắc chắn bạn sẽ cần một bản so sánh để lựa chọn. Sau đây và hình ảnh và thông số kỹ thuật của chiếc Toyota Camry 2.5G để so sánh với chiếc Toyota Camry 2.0E.

Toyota Camry 2.5G

More...

1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TOYOTA CAMRY 2.5G

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4850 x 1825 x 1470
Chiều dài cơ sở (mm)2775
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)1580/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)150
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.5
Trọng lượng không tải (kg)1498
Trọng lượng toàn tải (kg)2000
Dung tích bình nhiên liệu (L)70
Dung tích khoang hành lý (L)484
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)N/A
Động cơLoại động cơ2AR-FE,4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)2494
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng đa điểm/Intake port Multi-point
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)133 (178) /6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)231 / 4100
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Chế độ láiKhông có/Without
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốSố tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrướcĐộc lập Mc Pherson/McPherson Struts
SauĐộc lập 2 liên kết với thanh cân bằng/ Dual-link with stabilizer bar
Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp215/55R17
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
SauĐĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp7.8
Trong đô thị10.7
Ngoài đô thị6.1
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED dạng bóng chiếu/Led projector
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
Hệ thống cân bằng góc chiếuTự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnCó/With
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
Tích hợp đèn chào mừngKhông có/Without
MàuCùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng sấy gươngKhông có/Without
Chức năng chống bám nướcCó/With
Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
Gạt mưaTrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
SauKhông có/Without
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenKính sau/ Rear Glass Division
Tay nắm cửa ngoàiMạ crôm/Chrome plating
Cánh hướng gió sauKhông có/Without
Ống xả képKhông có/Without
Tay láiLoại tay lái4 chấu/4-spoke
Chất liệuBọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợpCó/With
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển sốKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Ốp trang trí nội thấtỐp vân gỗ
Tay nắm cửa trongMạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tinMàn hình màu TFT 4.2"/Color TFT 4.2"
Chất liệu bọc ghếDa (Màu Be) /Leather (Flaxen Color)
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng/10 way power
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 8 hướng/8 way power
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiCố định/Fixed
Hàng ghế thứ baKhông có/Without
Hàng ghế thứ bốnKhông có/Without
Hàng ghế thứ nămKhông có/Without
Tựa tay hàng ghế sauKhay đựng ly + ốp vân gỗ
Rèm che nắng kính sauChỉnh điện/Power
Rèm che nắng cửa sauKhông có/Without
Hệ thống điều hòaTrướcTự động 2 vùng độc lập/Auto, 2-zone
SauCó/With
Cửa gió sauCó/With
Hộp làm mátKhông có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaCD 1 đĩa
Số loa6
Cổng kết nối AUXCó/With
Cổng kết nối USBCó/With
Kết nối BluetoothKhông có/Without
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
Kết nối wifiKhông có/Without
Hệ thống định vịKhông có
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmCó/With
Chức năng mở cửa thông minhCó/With
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnTự động lên/xuống tất cả các cửa
Cốp điều khiển điệnKhông có
Hệ thống sạc không dâyKhông có/Without
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấpCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/With
Hệ thống ổn định thân xeCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéoCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèoKhông có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hìnhKhông có/Without
Hệ thống thích nghi địa hìnhKhông có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấpCó/With
Camera lùiKhông có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauKhông có/Without
Góc trướcCó/With
Góc sauCó/With
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
Túi khí bên hông phía trướcCó/With
Túi khí rèmCó/With
Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
Túi khí đầu gối người láiCó/With
Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànTrước3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/With
Bàn đạp phanh tự đổCó/With

2. SO SÁNH GIỮA TOYOTA CAMRY 2.5G VÀ TOYOTA CAMRY 2.0E

GIỐNG NHAU

- Chiều dài, chiều rộng tổng thể và chiều dài, chiều rộng nội thất

- Tiêu chuẩn khí xả: Euro 4

- 4 Màu lựa chọn: Bạc, Đen, Nâu, Nâu Vàng

- Hộp số tự động 6 cấp

- Hệ thống treo trước kiểu Mcpherson với thanh cân bằng, hệ thống treo sau: Độc lập

- Cụm đèn trước: Đèn chiếu gần dạng bóng chiếu, đèn chiếu xa: halogen phản xạ đa chiều, đèn chiếu ban ngày dạng LED.

- Có đèn báo phanh trên cao.

- Gạt mưa: gián đoạn điều chỉnh thời gian.

- Sưởi kính sau và ăng ten in trên kính.

- Ghế trước chỉnh điện 10 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 8 hướng.

- Hàng ghế sau không chỉnh điện

- Ghế da, tone màu kem sang trọng.

- Tay lái: 4 chấu, bọc da. Tích hợp nút điều chỉnh âm thanh và màn hình hiển thị đa thông tin

- Trang bị CD 1 đĩa 6 loa, AUX/USB.

- Máy lạnh điều chỉnh 2 vùng độc lập.

- Trang bị hệ thống mở khóa và khởi động bằng nút bấm

- Trang bị hệ thống chống trộm và mã hóa động cơ.

- Các trang thiết bị an toàn: 7 túi khí, hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), hê thống ổn định xe (VSC), hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC), hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), hê thống phanh đĩa, đèn báo phanh khẩn cấp,...

Khác nhau

  • Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp 7.8 lít, Trong đô thị: 10.7 lít; Ngoài đô thị: 6.1 lít
  • Mã động cơ: 2AR-FE. 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVTi kép, Acis.
  • Dung tích: 2494 cc
  • check
    Công suất Kw(Hp)/rpm: 133(178)/6000
  • check
    Mô men xoắn: 231/4100 Nm/rpm 
  • check
    Vận tốc tối đa: 210 Km/h 
  • check
    Chế độ điều khiển đèn tự động bật tắt: có
  • check
    Gập tựa đầu hàng ghế phía trước: có
  • check
    Cảm biến lùi: không
  • check
    Cảm biến góc: có
  • check
    Trọng lượng không tải: 1498 kg
  • check
    Giá: 1.161.000.000 VNĐ 
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp 7.4 lít, Trong đô thị: 10.2 lít; Ngoài đô thị: 5.8 lít
  • Mã động cơ: 6AR-FSE. 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-IW (van nạp và van xả). Phun xăng trực tiếp D-4S
  • Dung tích: 1998 cc
  • check
    Công suất Kw(Hp)/rpm: 123(165)/6500
  • check
    Mô men xoắn: 199/4600 Nm/rpm
  • check
    Vận tốc tối đa: 200 Km/h
  • check
    Chế độ điều khiển đèn tự động bật tắt: chỉ tự động bật tắt
  • check
    Gập tựa đầu hàng ghế phía trước: không
  • check
    Cảm biến lùi: có
  • check
    Cảm biến góc: không
  • check
    Trọng lượng không tải: 1498 kg
  • check
    Giá: 997.000.000 VNĐ

LỰA CHỌN CỦA BẠN: TOYOTA CAMRY 2.5G HAY CAMRY 2.0E?

Bạn nghĩ như thế nào về sự khác biệt này? Bạn có thể comment bên dưới hoặc nếu có yêu cầu báo giá hoặc giải đáp thắc mắc, vui lòng gọi điện thoại hotline: 0918.630 630 hoặc email về nutoyotahv@gmail.com. Nếu thấy thông tin này hữu ích, hãy like, share cho bạn bè, người thân đang có nhu cầu mua xe này.

Mua Xe Kinh Doanh
 

Mua xe kinh doanh là trang web hỗ trợ người tiêu dùng có thêm nhiều thông tin để lựa chọn cho mình một hình thức kinh doanh từ việc mua xe mới, xe cũ phù hợp khả năng tài chính của khách hàng.

Click Here to Leave a Comment Below 0 comments

Leave a Reply:

Call Now ButtonLiên hệ ngay