Toyota Camry 2.5Q: Đẳng Cấp Theo Thời Gian

Nếu có 1 tỷ trong tay bạn sẽ chọn dòng xe nào? Mercedes, BMW, Toyota? Các dòng xe đều có thương hiệu và có những ưu điểm nổi trội. Tại sao nên chọn Toyota Camry 2.5Q?

Nếu là người dân Viêt Nam, bạn sẽ không ngạc nhiên với các đặc tính thương hiệu Toyota: Bền bỉ, ít hao xăng, phụ tùng rẻ, dễ tìm kiếm,.... Nếu chỉ có một tỷ, bạn có thể vay qua Công ty Tài Chính Toyota với số tiền trả trước chỉ 20% và thời gian vay tối đa 7 năm, có nhiều gói lãi suất để lựa chọn.

Bởi quy trình một cửa của Toyota: mua xe Toyota, tài chính Toyoya, bảo hiểm Toyota cùng với chính sách cho vay linh hoạt, thời gian làm hồ sơ và giải ngân nhanh đến không ngờ là những yếu tố để làm nên sự khác biệt của Toyota Camry. Như thế vẫn chưa đủ, hãy cùng chúng tôi khám phá chiếc xe Toyota Camry 2.5Q này nhé.

1. GIÁ  TOYOTA CAMRY 2.5Q

1.302.000.000 VNĐ

  • Màu Trắng Ngọc Trai (070)
  • Màu Bạc (1D4)
  • Màu Đen (218)
  • check
    Màu Nâu Vàng (4R0)
  • check
    Màu Nâu (4W9

More...

2. HÌNH ẢNH NGOẠI THẤT CAMRY 2.5Q

Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q

3. HÌNH ẢNH NỘI THẤT TOYOTA CAMRY 2.5Q

Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota  Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q
Toyota Camry 2.5Q

4. Thông Số Kỹ Thuật Toyota Camry 2.5Q

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4850 x 1825 x 1470
Chiều dài cơ sở (mm)2775
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)1580/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)150
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.5
Trọng lượng không tải (kg)1498
Trọng lượng toàn tải (kg)2000
Dung tích bình nhiên liệu (L)70
Dung tích khoang hành lý (L)484
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)N/A
Động cơLoại động cơ2AR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/ In line
Dung tích xy lanh (cc)2494
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng đa điểm/Intake port Multi-point
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)133 (178) / 6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)231 / 4100
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Chế độ láiKhông có
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốSố tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrướcĐộc lập Mc Pherson/McPherson Struts
SauĐộc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc (Sơn Bóng)/Alloy (High Gloss Paint)
Kích thước lốp215/55R17
Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
SauĐĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp7.8
Trong đô thị10.7
Ngoài đô thị6.1
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED dạng bóng chiếu/ LED projector
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
Hệ thống cân bằng góc chiếuTự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnTự động/Auto
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
Tích hợp đèn chào mừngKhông có/Without
MàuCùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiCó/With
Bộ nhớ vị tríCó (2 vịt rí)/With (2 positions)
Chức năng sấy gươngKhông có/Without
Chức năng chống bám nướcCó/With
Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
Gạt mưaTrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
SauKhông có/Without
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenKính sau/ Rear Glass Division
Tay nắm cửa ngoàiMạ crôm/Chrome plating
Cánh hướng gió sauKhông có/Without
Ống xả képCó/With
Tay láiLoại tay lái3 chấu thể thao/3-spoke sporty
Chất liệuBọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợpCó/With
Điều chỉnhChỉnh điện 4 hướng/Power tilt & telescopic
Lẫy chuyển sốCó/With
Bộ nhớ vị tríCó (2 vị trí)/With (2 positions)
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động/EC mirror
Ốp trang trí nội thấtỐp vân gỗ
Tay nắm cửa trongMạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình màu TFT 4.2"/Color TFT 4.2"
Cửa sổ trờiKhông có
Chất liệu bọc ghếDa (Màu nâu)/Leather (Kogane Color)
Ghế trướcLoại ghếThườngThường/Normal
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng/10 way power
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 8 hướng/8 way power
Bộ nhớ vị tríGhế người lái ( 2 vị trí) /Driver seat with 2 positions
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiNgả lưng chỉnh điện/ Power Reclining
Hàng ghế thứ baKhông có/Without
Hàng ghế thứ bốnKhông có/Without
Hàng ghế thứ nămKhông có/Without
Tựa tay hàng ghế sauKhay đựng ly + ốp vân gỗ + box
Rèm che nắng kính sauChỉnh điện/Power
Rèm che nắng cửa sauChỉnh cơ/Manual
Hệ thống điều hòaTrướcTự động 3 vùng độc lập/Auto,3-zone
Cửa gió sauCó/With
Hộp làm mátKhông có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaDVD 1 đĩa
Số loa6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối BluetoothCó/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sauCó/With
Kết nối wifiKhông có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmCó/With
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điện"Tự động lên/xuống tất cả các cửa/ Auto for all windows"
Cốp điều khiển điệnKhông có/Without
Hệ thống sạc không dâyCó/With
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có/Without
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấpCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/With
Hệ thống ổn định thân xeCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéoCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèoKhông có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hìnhKhông có/Without
Hệ thống thích nghi địa hìnhKhông có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấpCó/With
Camera lùiCó/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauKhông có/Without
Góc trướcCó/With
Góc sauCó/With
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
Túi khí bên hông phía trướcCó/With
Túi khí rèmCó/With
Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
Túi khí đầu gối người láiCó/With
Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànTrước3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With

KẾT LUẬN: TẠI SAO CHỌN TOYOTA CAMRY 2.5Q?

  • 1
    Đầy đủ tiện nghi
  • 2
    Ngoại thất và nội thất sang trọng
  • 3
    Bền bỉ theo thời gian
  • 4
    Giá bạn lại cao
  • 5
    Ít tiêu hao nhiên liệu
  • 6
    Phụ tùng rộng khắp
  • 7
    Đã có Bảo hiểm Toyota 
  • 8
    Đã có Tài chính Toyota

Hình ảnh xe được chụp thủ công, chưa qua chỉnh sửa để những khách hàng không có thời gian xem xe thực tế có thể hình dung từng chi tiết. Nếu cần xe lái thử, hãy gọi 0918.630 630 để có thể lái thử và cảm nhận thực tế trước khi quyết định mua xe.

Nếu thấy thông tin này hữu ích, hãy like & share cho bạn bè, nguời thân biết để cùng sở hữu dòng xe lựa chọn dòng xe yệu thích.

Mua Xe Kinh Doanh
 

Mua xe kinh doanh là trang web hỗ trợ người tiêu dùng có thêm nhiều thông tin để lựa chọn cho mình một hình thức kinh doanh từ việc mua xe mới, xe cũ phù hợp khả năng tài chính của khách hàng.

Click Here to Leave a Comment Below 0 comments

Leave a Reply:

Call Now ButtonLiên hệ ngay